Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Boysenberry và Quýt


calo trong Quýt và Boysenberry


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
50,00 kcal  
32
53,00 kcal  
29

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
43,00 kcal  
36
53,00 kcal  
29

Calo trong đông lạnh mẫu
50,00 kcal  
30
53,00 kcal  
27

Năng lượng trong mẫu khô
275,00 kcal  
31
340,00 kcal  
16

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
50,00 kcal  
35
61,00 kcal  
26

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
40,00 kcal  
37
43,00 kcal  
35

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
50,00 kcal  
38

Calo trong Pie
300,00 kcal  
20
370,00 kcal  
9

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp