Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Lê và Nho khô


calo trong Nho khô và Lê


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
57,00 kcal  
27
299,00 kcal  
2

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
57,00 kcal  
26
302,00 kcal  
2

Calo trong đông lạnh mẫu
57,00 kcal  
25
299,00 kcal  
2

Năng lượng trong mẫu khô
262,00 kcal  
37
299,00 kcal  
24

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
57,00 kcal  
29
299,00 kcal  
2

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
65,00 kcal  
20
154,00 kcal  
6

Calo trong Jam
240,00 kcal  
21
255,00 kcal  
16

Calo trong Pie
282,00 kcal  
29
251,00 kcal  
36

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp