Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Lê và Lê


calo trong Lê và Lê


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
57,00 kcal  
27
57,00 kcal  
27

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
57,00 kcal  
26
57,00 kcal  
26

Calo trong đông lạnh mẫu
57,00 kcal  
25
57,00 kcal  
25

Năng lượng trong mẫu khô
262,00 kcal  
37
262,00 kcal  
37

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
57,00 kcal  
29
57,00 kcal  
29

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
65,00 kcal  
20
65,00 kcal  
20

Calo trong Jam
240,00 kcal  
21
240,00 kcal  
21

Calo trong Pie
282,00 kcal  
29
282,00 kcal  
29

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp