Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Lê và Trái ổi


calo trong Trái ổi và Lê


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
57,00 kcal  
27
68,00 kcal  
22

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
57,00 kcal  
26
68,00 kcal  
20

Calo trong đông lạnh mẫu
57,00 kcal  
25
68,00 kcal  
19

Năng lượng trong mẫu khô
262,00 kcal  
37
325,00 kcal  
18

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
57,00 kcal  
29
57,00 kcal  
29

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
65,00 kcal  
20
55,00 kcal  
26

Calo trong Jam
240,00 kcal  
21
240,00 kcal  
21

Calo trong Pie
282,00 kcal  
29
340,00 kcal  
13

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp