×

Gojiberry
Gojiberry

blackcurrant
blackcurrant



ADD
Compare
X
Gojiberry
X
blackcurrant

Gojiberry vs blackcurrant Đặc điểm

Đặc điểm

Kiểu

quả mọng
quả mọng

Mùa

mùa thu
Mùa hè

giống

không loại
Ben Sarek, Ben Lomond, Ben Hope, Ben Connan, Ben Avon, Ben Gairn, Ben Dorain, Ben Hope, Ben Sarek, Ben Tirran, Big Ben, Ebony, Foxendown, Titania và Ben Alder

không hạt giống

Không
Không

Màu

Scarlet đỏ
Đen

bên trong màu

trái cam
Xám

hình dáng

hình trái xoan
Tròn

Kết cấu

Khó khăn
rôm rả

Nếm thử

hơi cay đắng, Chua cay
Chua cay

Gốc

-
Châu Á, Châu Âu

mọc trên

Cây
Cây

Canh tác

Loại đất

Thoát nước tốt
Sandy mùn, Thoát nước tốt

pH đất

6.8-8.16-6.5
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Lạnh, Nóng bức
Lạnh, ẩm