×

Gojiberry
Gojiberry

Sapota
Sapota



ADD
Compare
X
Gojiberry
X
Sapota

Gojiberry vs Sapota Đặc điểm

Add ⊕

Đặc điểm

Kiểu

quả mọng
quả mọng

Mùa

mùa thu
Mùa đông

giống

không loại
Bush Bảng Queen, gia truyền Bảng Queen, Liên hoan Hybrid, sớm Acorn Hybrid, Bảng Ace, Ebony và Kem của cây trồng

không hạt giống

Không
-

Màu

Scarlet đỏ
Màu xanh lá cây đậm, Màu xanh lá cây, màu vàng, Orange xanh

bên trong màu

trái cam
-

hình dáng

hình trái xoan
Tròn

Kết cấu

Khó khăn
thịt

Nếm thử

hơi cay đắng, Chua cay
hơi ngọt

Gốc

-
Trung Mỹ, Bắc Mỹ

mọc trên

Cây
Cây

Canh tác

Loại đất

Thoát nước tốt
Thoát nước tốt

pH đất

6.8-8.15-7
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Lạnh, Nóng bức
Lạnh, Nắng