×

Gojiberry
Gojiberry

Sung
Sung



ADD
Compare
X
Gojiberry
X
Sung

Gojiberry vs Sung Đặc điểm

Add ⊕

Đặc điểm

Kiểu

quả mọng
cây ăn quả

Mùa

mùa thu
Mùa hè, Mùa đông

giống

không loại
Abyad, Adriatic, Alma, Atreano, Bataglia, Đen Bethlehem, Đen Madeira, Đen Mission, Brown Thổ Nhĩ Kỳ, Sierra, Calimyrna, Kadota, Deanna, Figoin và Hardy Chicago Hình

không hạt giống

Không
Vâng

Màu

Scarlet đỏ
màu xanh lá, Màu tím, đỏ

bên trong màu

trái cam
Hồng

hình dáng

hình trái xoan
hình nón

Kết cấu

Khó khăn
thịt

Nếm thử

hơi cay đắng, Chua cay
Ngọt

Gốc

-
Tây Á

mọc trên

Cây
Cây

Canh tác

Loại đất

Thoát nước tốt
đất sét, đá vôi, trét bằng đất sét, cát

pH đất

6.8-8.15-7
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Lạnh, Nóng bức
Khô, Ấm áp