Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Lê và Sapota


calo trong Sapota và Lê


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
57,00 kcal  
27
40,00 kcal  
40

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
57,00 kcal  
26
83,00 kcal  
12

Calo trong đông lạnh mẫu
57,00 kcal  
25
39,00 kcal  
40

Năng lượng trong mẫu khô
262,00 kcal  
37
56,00 kcal  
99+

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
57,00 kcal  
29
40,00 kcal  
39

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
65,00 kcal  
20
83,00 kcal  
12

Calo trong Jam
240,00 kcal  
21
250,00 kcal  
19

Calo trong Pie
282,00 kcal  
29
320,00 kcal  
16

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp