Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Long An và cây mận


calo trong cây mận và Long An


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
83,00 kcal  
13
46,00 kcal  
35

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
60,00 kcal  
25
37,00 kcal  
40

Calo trong đông lạnh mẫu
60,00 kcal  
24
49,00 kcal  
31

Năng lượng trong mẫu khô
283,00 kcal  
28
240,00 kcal  
99+

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
60,00 kcal  
27
63,00 kcal  
25

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
50,00 kcal  
31
70,00 kcal  
18

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
220,00 kcal  
24

Calo trong Pie
109,00 kcal  
99+
294,00 kcal  
22

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp