Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Long An và cherry đen


calo trong cherry đen và Long An


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
83,00 kcal  
13
63,00 kcal  
24

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
60,00 kcal  
25
50,00 kcal  
31

Calo trong đông lạnh mẫu
60,00 kcal  
24
50,00 kcal  
30

Năng lượng trong mẫu khô
283,00 kcal  
28
268,00 kcal  
33

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
60,00 kcal  
27
50,00 kcal  
35

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
50,00 kcal  
31
60,00 kcal  
23

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
250,00 kcal  
19

Calo trong Pie
109,00 kcal  
99+
320,00 kcal  
16

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp