×

cơm cháy
cơm cháy

cherry đen
cherry đen



ADD
Compare
X
cơm cháy
X
cherry đen

cơm cháy vs cherry đen Tên khoa học

Tên khoa học

Tên thực vật

Từ đồng nghĩa

 
Sambucus nigra
Sambucus
 
Prunus serotina
cherry đen hoang dã, rum anh đào và anh đào đen núi