×

Gojiberry
Gojiberry

Feijoa
Feijoa



ADD
Compare
X
Gojiberry
X
Feijoa

Gojiberry vs Feijoa Đặc điểm

Add ⊕

Đặc điểm

Kiểu

quả mọng
cây ăn quả

Mùa

mùa thu
mùa thu, Mùa đông

giống

không loại
Anatoki, Gemini, Kaiteri, Kakariki, Pounamu, độc đáo, Apollo, Den của Choice, Kakapo, Mammoth, Opal sao, Triumph và Wiki Tu

không hạt giống

Không
Không

Màu

Scarlet đỏ
màu xanh lá

bên trong màu

trái cam
trắng

hình dáng

hình trái xoan
hình trái xoan

Kết cấu

Khó khăn
Ngon

Nếm thử

hơi cay đắng, Chua cay
Ngọt

Gốc

-
Argentina, Brazil, Paraguay, Uruguay

mọc trên

Cây
-

Canh tác

Loại đất

Thoát nước tốt
Đất sét, mùn nghiêm, cát

pH đất

6.8-8.16-6.5
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Lạnh, Nóng bức
Lạnh, Ấm áp