Nhà
So sánh Trái cây


calo trong cherry đen và Lê


calo trong Lê và cherry đen


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
63,00 kcal  
24
57,00 kcal  
27

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
50,00 kcal  
31
57,00 kcal  
26

Calo trong đông lạnh mẫu
50,00 kcal  
30
57,00 kcal  
25

Năng lượng trong mẫu khô
268,00 kcal  
33
262,00 kcal  
37

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
50,00 kcal  
35
57,00 kcal  
29

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
60,00 kcal  
23
65,00 kcal  
20

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
240,00 kcal  
21

Calo trong Pie
320,00 kcal  
16
282,00 kcal  
29

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp