Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Long An và Quýt


calo trong Quýt và Long An


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
83,00 kcal  
13
53,00 kcal  
29

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
60,00 kcal  
25
53,00 kcal  
29

Calo trong đông lạnh mẫu
60,00 kcal  
24
53,00 kcal  
27

Năng lượng trong mẫu khô
283,00 kcal  
28
340,00 kcal  
16

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
60,00 kcal  
27
61,00 kcal  
26

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
50,00 kcal  
31
43,00 kcal  
35

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
50,00 kcal  
38

Calo trong Pie
109,00 kcal  
99+
370,00 kcal  
9

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp