Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Sapota và Mơ


calo trong Mơ và Sapota


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
40,00 kcal  
40
48,00 kcal  
33

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
83,00 kcal  
12
48,00 kcal  
32

Calo trong đông lạnh mẫu
39,00 kcal  
40
48,00 kcal  
32

Năng lượng trong mẫu khô
56,00 kcal  
99+
241,00 kcal  
99+

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
40,00 kcal  
39
63,00 kcal  
25

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
83,00 kcal  
12
58,00 kcal  
24

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
200,00 kcal  
26

Calo trong Pie
320,00 kcal  
16
265,00 kcal  
33

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp