Nhà
So sánh Trái cây


Trái thạch lựu vs Lê Dinh dưỡng


Lê vs Trái thạch lựu Dinh dưỡng


Dinh dưỡng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

carbs
18,70 g  
14
15,23 g  
26

Chất xơ
4,00 g  
14
3,10 g  
20

Đường
13,67 g  
15
9,75 g  
31

Chất đạm
1,67 g  
13
0,36 g  
99+

Protein Tỷ số carb
0,09  
16
0,03  
25

Vitamin
  
  

Vitamin A (Retinol)
0,00 mcg  
39
1,00 mcg  
38

Vitamin B1 (Thiamin)
0,07 mg  
13
0,01 mg  
99+

Vitamin B2 (Riboflavin)
0,05 mg  
19
0,03 mg  
33

Vitamin B3 (Niacin)
0,29 mg  
99+
0,16 mg  
99+

Vitamin B5 (Pantothenic Acid)
0,38 mg  
11
0,05 mg  
99+

Vitamin B6 (pyridoxin)
0,08 mg  
22
0,03 mg  
99+

Vitamin B9 (axit Folic)
38,00 mcg  
5
7,00 mcg  
28

Vitamin C (ascorbic acid)
10,20 mg  
99+
4,30 mg  
99+

Vitamin E (Tocopherole)
0,60 mg  
19
0,12 mg  
40

Vitamin K (Phyllochinone)
16,40 mcg  
5
4,40 mcg  
17

lycopene
0,00 mcg  
9
0,00 mcg  
9

lutein + zeaxanthin
0,00 mcg  
40
44,00 mcg  
26

choline
7,60 mg  
16
5,10 mg  
29

Mập
1,17 g  
5
0,14 g  
39

khoáng sản
  
  

kali
236,00 mg  
29
116,00 mg  
99+

Bàn là
0,30 mg  
35
0,18 mg  
99+

sodium
3,00 mg  
17
1,00 mg  
20

canxi
10,00 mg  
35
9,00 mg  
36

magnesium
12,00 mg  
23
7,00 mg  
28

kẽm
0,35 mg  
7
0,10 mg  
23

Photpho
36,00 mg  
13
12,00 mg  
34

mangan
0,12 mg  
32
0,05 mg  
99+

Đồng
0,16 mg  
10
0,08 mg  
27

Selenium
0,50 mcg  
11
0,10 mcg  
16

Axit béo
  
  

Omega 3
0,00 mg  
99+
1,00 mg  
99+

6s Omega
79,00 mg  
25
93,00 mg  
20

sterol
  
  

phytosterol
24,00 mg  
6
8,00 mg  
20

Hàm lượng nước
77,93 g  
99+
83,96 g  
99+

Tro
0,53 g  
24
0,32 g  
38

Năng lượng >>
<< Lợi ích

So sánh Trái cây Calorie cao

Trái cây Calorie cao

Trái cây Calorie cao

» Hơn Trái cây Calorie cao

So sánh Trái cây Calorie cao

» Hơn So sánh Trái cây Calorie cao