×

blackcurrant
blackcurrant

Huckleberry
Huckleberry



ADD
Compare
X
blackcurrant
X
Huckleberry

blackcurrant vs Huckleberry Đặc điểm

Đặc điểm

Kiểu

quả mọng
quả mọng

Mùa

Mùa hè
Mùa hè

giống

Ben Sarek, Ben Lomond, Ben Hope, Ben Connan, Ben Avon, Ben Gairn, Ben Dorain, Ben Hope, Ben Sarek, Ben Tirran, Big Ben, Ebony, Foxendown, Titania và Ben Alder
Huckleberry lùn, Cascade Huckleberry, Huckleberry Mountain và Blackwinter Huckleberry

không hạt giống

Không
Không

Màu

Đen
Màu xanh da trời, Màu tím, tím đen

bên trong màu

Xám
Màu tím

hình dáng

Tròn
Tròn

Kết cấu

rôm rả
rôm rả

Nếm thử

Chua cay
Ngọt

Gốc

Châu Á, Châu Âu
Bắc Mỹ

mọc trên

Cây
-

Canh tác

Loại đất

Sandy mùn, Thoát nước tốt
thuộc về đất sét, cát, Thoát nước tốt

pH đất

6-6.54-6
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Lạnh, ẩm
Ẩm ướt, Ấm áp