Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Boysenberry và Lê


calo trong Lê và Boysenberry


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
50,00 kcal  
32
57,00 kcal  
27

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
43,00 kcal  
36
57,00 kcal  
26

Calo trong đông lạnh mẫu
50,00 kcal  
30
57,00 kcal  
25

Năng lượng trong mẫu khô
275,00 kcal  
31
262,00 kcal  
37

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
50,00 kcal  
35
57,00 kcal  
29

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
40,00 kcal  
37
65,00 kcal  
20

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
240,00 kcal  
21

Calo trong Pie
300,00 kcal  
20
282,00 kcal  
29

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp