Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Mơ và Lê


calo trong Lê và Mơ


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
48,00 kcal  
33
57,00 kcal  
27

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
48,00 kcal  
32
57,00 kcal  
26

Calo trong đông lạnh mẫu
48,00 kcal  
32
57,00 kcal  
25

Năng lượng trong mẫu khô
241,00 kcal  
99+
262,00 kcal  
37

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
63,00 kcal  
25
57,00 kcal  
29

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
58,00 kcal  
24
65,00 kcal  
20

Calo trong Jam
200,00 kcal  
26
240,00 kcal  
21

Calo trong Pie
265,00 kcal  
33
282,00 kcal  
29

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp