×

cherry đen
cherry đen
☒

Trái xoài
Trái xoài
☒



ADD ⊕
Compare
X
cherry đen
X
Trái xoài

cherry đen vs Trái xoài Tên khoa học

Tên khoa học

Tên thực vật

Từ đồng nghĩa

 
Prunus serotina
cherry đen hoang dã, rum anh đào và anh đào đen núi
 
Mangifera indica
Mangifera Indica