×

xa kê
xa kê

Trái dứa
Trái dứa



ADD
Compare
X
xa kê
X
Trái dứa

xa kê vs Trái dứa Đặc điểm

Đặc điểm

Kiểu

rau quả, Nhiệt đới
quả mọng, Nhiệt đới

Mùa

Tất cả các mùa
mùa thu

giống

Koqo, Tamaikora, Temaipo, Uto Kuro, Samoa, Buco Ni Viti và Kulu Dina
Smooth Cayenne, Abacaxi, đỏ Tây Ban Nha và Queen

không hạt giống

Không
Vâng

Màu

trắng, Màu vàng
Màu vàng

bên trong màu

trắng
Màu vàng

hình dáng

hình trái xoan
hình trái xoan

Kết cấu

Khó khăn
rôm rả

Nếm thử

Dịu dàng
Mạnh, Ngọt, Chua cay

Gốc

Nam thái bình dương
Trung Mỹ, Nam Mỹ

mọc trên

Cây
-

Canh tác

Loại đất

trét bằng đất sét, Cát, Sandy mùn, Thoát nước tốt
đất sét, Sandy mùn, Thoát nước tốt

pH đất

6-7.55.5-6
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Ẩm ướt, Lượng mưa, Ấm áp
Nóng bức, Nắng