×

Acorn bí
Acorn bí

blackcurrant
blackcurrant



ADD
Compare
X
Acorn bí
X
blackcurrant

Acorn bí vs blackcurrant Đặc điểm

Đặc điểm

Kiểu

quả mọng
quả mọng

Mùa

Mùa đông
Mùa hè

giống

Bush Bảng Queen, gia truyền Bảng Queen, Liên hoan Hybrid, sớm Acorn Hybrid, Bảng Ace, Ebony và Kem của cây trồng
Ben Sarek, Ben Lomond, Ben Hope, Ben Connan, Ben Avon, Ben Gairn, Ben Dorain, Ben Hope, Ben Sarek, Ben Tirran, Big Ben, Ebony, Foxendown, Titania và Ben Alder

không hạt giống

Không
Không

Màu

Màu xanh lá cây đậm, Màu xanh lá cây, màu vàng, Orange xanh
Đen

bên trong màu

Màu vàng
Xám

hình dáng

Tròn
Tròn

Kết cấu

có sợi
rôm rả

Nếm thử

hơi ngọt
Chua cay

Gốc

Trung Mỹ, Bắc Mỹ
Châu Á, Châu Âu

mọc trên

Vines
Cây

Canh tác

Loại đất

Thoát nước tốt
Sandy mùn, Thoát nước tốt

pH đất

5.8-6.86-6.5
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Lạnh, Nắng
Lạnh, ẩm