×

Boysenberry
Boysenberry

mít
mít



ADD
Compare
X
Boysenberry
X
mít

Boysenberry vs mít Đặc điểm

Add ⊕

Đặc điểm

Kiểu

quả mọng
cây ăn quả, Nhiệt đới

Mùa

mùa xuân, Mùa hè
mùa thu, gió mùa, Mùa hè

giống

Thorn và Thornless
Black Gold, Cheena, Cochin, Đặng Rasimi, Golden Nugget và Golden Pillow

không hạt giống

Không
Không

Màu

Đen, Màu tím, tím đen
Màu xanh lá cây đậm, vàng vàng, màu xanh lá, chàm, màu đỏ sậm, Màu vàng-cam

bên trong màu

màu đỏ sậm
Màu vàng

hình dáng

Tròn
hình trái xoan

Kết cấu

rôm rả
có sợi

Nếm thử

-
Ngọt

Gốc

Mỹ
Ấn Độ

mọc trên

Cây
Cây

Canh tác

Loại đất

-
Đất sét, xốp, cát, Thoát nước tốt

pH đất

5.8-6.56-7.5
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

-
Ẩm ướt, Ấm áp