×

mít
mít

Gojiberry
Gojiberry



ADD
Compare
X
mít
X
Gojiberry

mít vs Gojiberry Đặc điểm

Add ⊕

Đặc điểm

Kiểu

cây ăn quả, Nhiệt đới
quả mọng

Mùa

mùa thu, gió mùa, Mùa hè
mùa thu

giống

Black Gold, Cheena, Cochin, Đặng Rasimi, Golden Nugget và Golden Pillow
không loại

không hạt giống

Không
Không

Màu

Màu xanh lá cây đậm, vàng vàng, màu xanh lá, chàm, màu đỏ sậm, Màu vàng-cam
Scarlet đỏ

bên trong màu

Màu vàng
trái cam

hình dáng

hình trái xoan
hình trái xoan

Kết cấu

có sợi
Khó khăn

Nếm thử

Ngọt
hơi cay đắng, Chua cay

Gốc

Ấn Độ
-

mọc trên

Cây
Cây

Canh tác

Loại đất

Đất sét, xốp, cát, Thoát nước tốt
Thoát nước tốt

pH đất

6-7.56.8-8.1
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Ẩm ướt, Ấm áp
Lạnh, Nóng bức