×

Cà tím
Cà tím

Cây xuân đào
Cây xuân đào



ADD
Compare
X
Cà tím
X
Cây xuân đào

Cà tím vs Cây xuân đào Đặc điểm

Đặc điểm

Kiểu

rau quả, Nhiệt đới
cây ăn quả

Mùa

mùa xuân, Mùa hè
mùa thu, Mùa hè

giống

Black Magic, Black Beauty, Black Bell, Sicilia, Ý, Ấn Độ (Baby), Nhật Bản, Trung Quốc và trắng
Arctic Jay, Artic Rose, Artic sao, Armking, Desert Dawn, Fairlane, Fantasia, Silver Lode, Snow Queen, Stanwick và Stark Sunglo

không hạt giống

Vâng
Không

Màu

Đen, màu xanh lá, Hồng, Màu tím, tím đen
trái cam, Hồng, đỏ, Màu vàng

bên trong màu

trắng
Màu vàng

hình dáng

hình trái xoan
Tròn

Kết cấu

thịt
Ngon

Nếm thử

Đắng, hơi ngọt, giống như bọt biển
Ngọt

Gốc

Ấn Độ
Trung Quốc

mọc trên

bụi cây
Cây

Canh tác

Loại đất

Sandy mùn
Sandy mùn

pH đất

6-76-6.8
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Ấm áp cho khí hậu nóng
Nắng, Ấm áp