×

Cà tím
Cà tím
☒

cherry đen
cherry đen
☒



ADD ⊕
Compare
X
Cà tím
X
cherry đen

Cà tím vs cherry đen Tên khoa học

Tên khoa học

Tên thực vật

Từ đồng nghĩa

 
Solanum melongena
Solanum ovigerum hoặc Solanum trongum
 
Prunus serotina
cherry đen hoang dã, rum anh đào và anh đào đen núi