Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Blackberry và Lê


calo trong Lê và Blackberry


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
43,00 kcal  
38
57,00 kcal  
27

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
43,00 kcal  
36
57,00 kcal  
26

Calo trong đông lạnh mẫu
64,00 kcal  
21
57,00 kcal  
25

Năng lượng trong mẫu khô
325,00 kcal  
18
262,00 kcal  
37

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
92,00 kcal  
12
57,00 kcal  
29

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
38,00 kcal  
39
65,00 kcal  
20

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
240,00 kcal  
21

Calo trong Pie
260,00 kcal  
34
282,00 kcal  
29

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp