Nhà
So sánh Trái cây


calo trong blackcurrant và Long An


calo trong Long An và blackcurrant


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
63,00 kcal  
24
83,00 kcal  
13

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
63,00 kcal  
23
60,00 kcal  
25

Calo trong đông lạnh mẫu
63,00 kcal  
22
60,00 kcal  
24

Năng lượng trong mẫu khô
283,00 kcal  
28
283,00 kcal  
28

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
63,00 kcal  
25
60,00 kcal  
27

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
108,00 kcal  
8
50,00 kcal  
31

Calo trong Jam
183,00 kcal  
28
250,00 kcal  
19

Calo trong Pie
270,00 kcal  
31
109,00 kcal  
99+

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp