Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Lê và bưởi


calo trong bưởi và Lê


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
57,00 kcal  
27
38,00 kcal  
99+

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
57,00 kcal  
26
38,00 kcal  
39

Calo trong đông lạnh mẫu
57,00 kcal  
25
38,00 kcal  
99+

Năng lượng trong mẫu khô
262,00 kcal  
37
350,00 kcal  
13

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
57,00 kcal  
29
38,00 kcal  
40

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
65,00 kcal  
20
43,00 kcal  
35

Calo trong Jam
240,00 kcal  
21
200,00 kcal  
26

Calo trong Pie
282,00 kcal  
29
290,00 kcal  
24

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp