Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Long An và Ngày


calo trong Ngày và Long An


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
83,00 kcal  
13
282,00 kcal  
3

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
60,00 kcal  
25
282,00 kcal  
3

Calo trong đông lạnh mẫu
60,00 kcal  
24
282,00 kcal  
3

Năng lượng trong mẫu khô
283,00 kcal  
28
290,00 kcal  
26

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
60,00 kcal  
27
282,00 kcal  
3

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
50,00 kcal  
31
461,00 kcal  
1

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
384,00 kcal  
2

Calo trong Pie
109,00 kcal  
99+
321,00 kcal  
15

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp