Nhà
So sánh Trái cây


calo trong trái cam và bưởi


calo trong bưởi và trái cam


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
63,00 kcal  
24
38,00 kcal  
99+

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
47,00 kcal  
33
38,00 kcal  
39

Calo trong đông lạnh mẫu
45,00 kcal  
35
38,00 kcal  
99+

Năng lượng trong mẫu khô
300,00 kcal  
23
350,00 kcal  
13

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
61,00 kcal  
26
38,00 kcal  
40

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
45,00 kcal  
34
43,00 kcal  
35

Calo trong Jam
260,00 kcal  
14
200,00 kcal  
26

Calo trong Pie
333,00 kcal  
14
290,00 kcal  
24

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp