×

cherry đen
cherry đen

Trái ổi
Trái ổi



ADD
Compare
X
cherry đen
X
Trái ổi

cherry đen vs Trái ổi Tên khoa học

Tên khoa học

Tên thực vật

Prunus serotina
ổi

Từ đồng nghĩa

cherry đen hoang dã, rum anh đào và anh đào đen núi
Psidium Guajava