×

Cà tím
Cà tím

ngọt Cherry
ngọt Cherry



ADD
Compare
X
Cà tím
X
ngọt Cherry

Cà tím vs ngọt Cherry Đặc điểm

Đặc điểm

Kiểu

rau quả, Nhiệt đới
cây ăn quả

Mùa

mùa xuân, Mùa hè
Mùa hè

giống

Black Magic, Black Beauty, Black Bell, Sicilia, Ý, Ấn Độ (Baby), Nhật Bản, Trung Quốc và trắng
Vandalay, Stella, Tehranivee, Sonata, Whitegold, Symphony, blackgold, Sunburst, Lapins, Skeena và Sweetheart

không hạt giống

Vâng
Không

Màu

Đen, màu xanh lá, Hồng, Màu tím, tím đen
đỏ

bên trong màu

trắng
đỏ

hình dáng

hình trái xoan
Tròn

Kết cấu

thịt
Giòn

Nếm thử

Đắng, hơi ngọt, giống như bọt biển
Ngọt

Gốc

Ấn Độ
Châu Âu, Tây Á

mọc trên

bụi cây
Cây

Canh tác

Loại đất

Sandy mùn
cát

pH đất

6-75.5-8
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Ấm áp cho khí hậu nóng
Lạnh