×

Đu đủ
Đu đủ

Lê



ADD
Compare
X
Đu đủ
X

calo trong Đu đủ và Lê

NĐ
Add ⊕

Năng lượng

phục vụ Kích thước

100g
100g

Calo trong trái cây tươi với Peel

43,00 kcal57,00 kcal
15 354
👆🏻

Calo trong trái cây tươi mà không Peel

43,00 kcal57,00 kcal
12 354
👆🏻

Calo trong đông lạnh mẫu

39,28 kcal57,00 kcal
0 354
👆🏻

Năng lượng trong mẫu khô

258,00 kcal262,00 kcal
16 747
👆🏻

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp

57,00 kcal57,00 kcal
15 443
👆🏻

Calo trong thực phẩm

Calo trong nước trái cây

57,00 kcal65,00 kcal
16 461
👆🏻

Calo trong Jam

260,00 kcal240,00 kcal
49 420
👆🏻

Calo trong Pie

220,00 kcal282,00 kcal
80 450
👆🏻