×

Ngày
Ngày

Boysenberry
Boysenberry



ADD
Compare
X
Ngày
X
Boysenberry

Ngày vs Boysenberry Đặc điểm

Add ⊕

Đặc điểm

Kiểu

Nhiệt đới
quả mọng

Mùa

mùa xuân, Mùa hè
mùa xuân, Mùa hè

giống

Barhi, Dayri, Deglet Noor, Halawy, Khadrawy, Medjool, Thoory và Zahidi
Thorn và Thornless

không hạt giống

Không
Không

Màu

Đen, nâu, đỏ, Màu vàng
Đen, Màu tím, tím đen

bên trong màu

nâu
màu đỏ sậm

hình dáng

hình trái xoan
Tròn

Kết cấu

thịt
rôm rả

Nếm thử

Ngọt
-

Gốc

Iraq
Mỹ

mọc trên

Cây
Cây

Canh tác

Loại đất

đất sét, trét bằng đất sét, Cát
-

pH đất

8-105.8-6.5
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Nóng bức, Ấm áp
-