×

Ngày
Ngày

Lê



ADD
Compare
X
Ngày
X

Ngày vs Lê Đặc điểm

NĐ
Add ⊕

Đặc điểm

Kiểu

Nhiệt đới
cây ăn quả

Mùa

mùa xuân, Mùa hè
mùa thu, Mùa hè, Mùa đông

giống

Barhi, Dayri, Deglet Noor, Halawy, Khadrawy, Medjool, Thoory và Zahidi
Xanh Anjou, Red Anjou, Bartlett, Red Bartlett, Bosc, Comice, Concorde, Forelle, Seckel và Starkrimson

không hạt giống

Không
Vâng

Màu

Đen, nâu, đỏ, Màu vàng
Màu vàng

bên trong màu

nâu
trắng

hình dáng

hình trái xoan

Kết cấu

thịt
nhiều hột

Nếm thử

Ngọt
Giòn, Ngọt

Gốc

Iraq
Trung Quốc, Nhật Bản

mọc trên

Cây
Cây

Canh tác

Loại đất

đất sét, trét bằng đất sét, Cát
giống đất sét, thuộc về đất sét, cát

pH đất

8-105-7.5
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Nóng bức, Ấm áp
Lạnh, Nóng bức, Nếu không có sương giá