×

Sung
Sung

Ngày
Ngày



ADD
Compare
X
Sung
X
Ngày

Sung vs Ngày Đặc điểm

Add ⊕

Đặc điểm

Kiểu

cây ăn quả
Nhiệt đới

Mùa

Mùa hè, Mùa đông
mùa xuân, Mùa hè

giống

Abyad, Adriatic, Alma, Atreano, Bataglia, Đen Bethlehem, Đen Madeira, Đen Mission, Brown Thổ Nhĩ Kỳ, Sierra, Calimyrna, Kadota, Deanna, Figoin và Hardy Chicago Hình
Barhi, Dayri, Deglet Noor, Halawy, Khadrawy, Medjool, Thoory và Zahidi

không hạt giống

Vâng
Không

Màu

màu xanh lá, Màu tím, đỏ
Đen, nâu, đỏ, Màu vàng

bên trong màu

Hồng
nâu

hình dáng

hình nón
hình trái xoan

Kết cấu

thịt
thịt

Nếm thử

Ngọt
Ngọt

Gốc

Tây Á
Iraq

mọc trên

Cây
Cây

Canh tác

Loại đất

đất sét, đá vôi, trét bằng đất sét, cát
đất sét, trét bằng đất sét, Cát

pH đất

5-78-10
3.5 10
👆🏻

Điều kiện khí hậu

Khô, Ấm áp
Nóng bức, Ấm áp