Nhà
So sánh Trái cây


calo trong blackcurrant và Quýt


calo trong Quýt và blackcurrant


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
63,00 kcal  
24
53,00 kcal  
29

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
63,00 kcal  
23
53,00 kcal  
29

Calo trong đông lạnh mẫu
63,00 kcal  
22
53,00 kcal  
27

Năng lượng trong mẫu khô
283,00 kcal  
28
340,00 kcal  
16

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
63,00 kcal  
25
61,00 kcal  
26

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
108,00 kcal  
8
43,00 kcal  
35

Calo trong Jam
183,00 kcal  
28
50,00 kcal  
38

Calo trong Pie
270,00 kcal  
31
370,00 kcal  
9

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp