Nhà
So sánh Trái cây


calo trong dâu và Lê


calo trong Lê và dâu


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
33,00 kcal  
99+
57,00 kcal  
27

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
32,00 kcal  
99+
57,00 kcal  
26

Calo trong đông lạnh mẫu
35,00 kcal  
99+
57,00 kcal  
25

Năng lượng trong mẫu khô
375,00 kcal  
7
262,00 kcal  
37

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
92,00 kcal  
12
57,00 kcal  
29

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
41,00 kcal  
36
65,00 kcal  
20

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
240,00 kcal  
21

Calo trong Pie
260,00 kcal  
34
282,00 kcal  
29

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp