×

Trái chuối
Trái chuối

blackcurrant
blackcurrant



ADD
Compare
X
Trái chuối
X
blackcurrant

Trái chuối vs blackcurrant Tên khoa học

Tên khoa học

Tên thực vật

Musa acuminata và chuối hột
Ribes nigrum

Từ đồng nghĩa

Musa × Dacca, Musa × sapidisiaca, Musa × sapientum
R. nigrum forma chlorocarpum hoặc R. nigrum var. chlorocarpum hoặc R. nigrum var. sibiricum hoặc R. cyathiforme hoặc R. olidum