Nhà
So sánh Trái cây


calo trong Sung và Lê


calo trong Lê và Sung


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
74,00 kcal  
17
57,00 kcal  
27

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
74,00 kcal  
16
57,00 kcal  
26

Calo trong đông lạnh mẫu
71,42 kcal  
17
57,00 kcal  
25

Năng lượng trong mẫu khô
249,00 kcal  
99+
262,00 kcal  
37

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
69,00 kcal  
23
57,00 kcal  
29

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
65,00 kcal  
20
65,00 kcal  
20

Calo trong Jam
360,00 kcal  
5
240,00 kcal  
21

Calo trong Pie
450,00 kcal  
1
282,00 kcal  
29

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp