Nhà
So sánh Trái cây


Lychee vs Trái thạch lựu Dinh dưỡng


Trái thạch lựu vs Lychee Dinh dưỡng


Dinh dưỡng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

carbs
16,53 g  
19
18,70 g  
14

Chất xơ
1,30 g  
35
4,00 g  
14

Đường
15,23 g  
12
13,67 g  
15

Chất đạm
0,83 g  
35
1,67 g  
13

Protein Tỷ số carb
0,05  
22
0,09  
16

Vitamin
  
  

Vitamin A (Retinol)
0,00 mcg  
39
0,00 mcg  
39

Vitamin B1 (Thiamin)
0,01 mg  
99+
0,07 mg  
13

Vitamin B2 (Riboflavin)
0,07 mg  
14
0,05 mg  
19

Vitamin B3 (Niacin)
0,60 mg  
24
0,29 mg  
99+

Vitamin B5 (Pantothenic Acid)
0,00 mg  
99+
0,38 mg  
11

Vitamin B6 (pyridoxin)
0,10 mg  
15
0,08 mg  
22

Vitamin B9 (axit Folic)
14,00 mcg  
21
38,00 mcg  
5

Vitamin C (ascorbic acid)
71,50 mg  
7
10,20 mg  
99+

Vitamin E (Tocopherole)
0,07 mg  
99+
0,60 mg  
19

Vitamin K (Phyllochinone)
0,40 mcg  
38
16,40 mcg  
5

lycopene
0,00 mcg  
9
0,00 mcg  
9

lutein + zeaxanthin
0,00 mcg  
40
0,00 mcg  
40

choline
7,10 mg  
18
7,60 mg  
16

Mập
0,44 g  
20
1,17 g  
5

khoáng sản
  
  

kali
171,00 mg  
99+
236,00 mg  
29

Bàn là
0,13 mg  
99+
0,30 mg  
35

sodium
1,00 mg  
20
3,00 mg  
17

canxi
5,00 mg  
99+
10,00 mg  
35

magnesium
10,00 mg  
25
12,00 mg  
23

kẽm
0,07 mg  
26
0,35 mg  
7

Photpho
31,00 mg  
16
36,00 mg  
13

mangan
0,06 mg  
99+
0,12 mg  
32

Đồng
0,15 mg  
11
0,16 mg  
10

Selenium
0,60 mcg  
10
0,50 mcg  
11

Axit béo
  
  

Omega 3
65,00 mg  
12
0,00 mg  
99+

6s Omega
67,00 mg  
27
79,00 mg  
25

sterol
  
  

phytosterol
8,00 mg  
20
24,00 mg  
6

Hàm lượng nước
81,76 g  
99+
77,93 g  
99+

Tro
0,44 g  
31
0,53 g  
24

Năng lượng >>
<< Lợi ích

So sánh Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

Trái cây Calorie thấp

» Hơn Trái cây Calorie thấp

So sánh Trái cây Calorie thấp

» Hơn So sánh Trái cây Calorie thấp