Nhà
So sánh Trái cây


calo trong mít và Lê


calo trong Lê và mít


Năng lượng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

Calo trong trái cây tươi với Peel
95,00 kcal  
12
57,00 kcal  
27

Calo trong trái cây tươi mà không Peel
95,00 kcal  
10
57,00 kcal  
26

Calo trong đông lạnh mẫu
97,00 kcal  
9
57,00 kcal  
25

Năng lượng trong mẫu khô
258,64 kcal  
39
262,00 kcal  
37

Năng lượng trong Mẫu đóng hộp
92,00 kcal  
12
57,00 kcal  
29

Calo trong thực phẩm
  
  

Calo trong nước trái cây
70,00 kcal  
18
65,00 kcal  
20

Calo trong Jam
250,00 kcal  
19
240,00 kcal  
21

Calo trong Pie
200,00 kcal  
99+
282,00 kcal  
29

Đặc điểm >>
<< Dinh dưỡng

So sánh Trái cây Calorie cao

Trái cây Calorie cao

Trái cây Calorie cao

» Hơn Trái cây Calorie cao

So sánh Trái cây Calorie cao

» Hơn So sánh Trái cây Calorie cao