Nhà
So sánh Trái cây


Ôliu vs Lê Dinh dưỡng


Lê vs Ôliu Dinh dưỡng


Dinh dưỡng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

carbs
3,84 g  
99+
15,23 g  
26

Chất xơ
3,30 g  
19
3,10 g  
20

Đường
0,54 g  
99+
9,75 g  
31

Chất đạm
1,03 g  
24
0,36 g  
99+

Protein Tỷ số carb
0,26  
3
0,03  
25

Vitamin
  
  

Vitamin A (Retinol)
20,00 mcg  
22
1,00 mcg  
38

Vitamin B1 (Thiamin)
0,02 mg  
37
0,01 mg  
99+

Vitamin B2 (Riboflavin)
0,01 mg  
99+
0,03 mg  
33

Vitamin B3 (Niacin)
0,24 mg  
99+
0,16 mg  
99+

Vitamin B5 (Pantothenic Acid)
0,02 mg  
99+
0,05 mg  
99+

Vitamin B6 (pyridoxin)
0,03 mg  
99+
0,03 mg  
99+

Vitamin B9 (axit Folic)
3,00 mcg  
32
7,00 mcg  
28

Vitamin C (ascorbic acid)
0,00 mg  
99+
4,30 mg  
99+

Vitamin E (Tocopherole)
3,81 mg  
1
0,12 mg  
40

Vitamin K (Phyllochinone)
1,40 mcg  
31
4,40 mcg  
17

lycopene
0,00 mcg  
9
0,00 mcg  
9

lutein + zeaxanthin
510,00 mcg  
2
44,00 mcg  
26

choline
14,20 mg  
2
5,10 mg  
29

Mập
15,32 g  
2
0,14 g  
39

khoáng sản
  
  

kali
42,00 mg  
99+
116,00 mg  
99+

Bàn là
0,49 mg  
25
0,18 mg  
99+

sodium
1.556,00 mg  
1
1,00 mg  
20

canxi
52,00 mg  
5
9,00 mg  
36

magnesium
11,00 mg  
24
7,00 mg  
28

kẽm
0,04 mg  
29
0,10 mg  
23

Photpho
4,00 mg  
99+
12,00 mg  
34

mangan
0,00 mg  
99+
0,05 mg  
99+

Đồng
0,12 mg  
16
0,08 mg  
27

Selenium
0,90 mcg  
8
0,10 mcg  
16

Axit béo
  
  

Omega 3
92,00 mg  
8
1,00 mg  
99+

6s Omega
1.215,00 mg  
2
93,00 mg  
20

sterol
  
  

phytosterol
22,00 mg  
8
8,00 mg  
20

Hàm lượng nước
75,28 g  
99+
83,96 g  
99+

Tro
4,53 g  
2
0,32 g  
38

Năng lượng >>
<< Lợi ích

So sánh Trái cây Calorie cao

Trái cây Calorie cao

Trái cây Calorie cao

» Hơn Trái cây Calorie cao

So sánh Trái cây Calorie cao

» Hơn So sánh Trái cây Calorie cao