Nhà
So sánh Trái cây


Trái bơ vs Lê Dinh dưỡng


Lê vs Trái bơ Dinh dưỡng


Dinh dưỡng

phục vụ Kích thước
100g  
100g  

carbs
1,00 g  
99+
15,23 g  
26

Chất xơ
6,70 g  
5
3,10 g  
20

Đường
0,70 g  
99+
9,75 g  
31

Chất đạm
2,00 g  
10
0,36 g  
99+

Protein Tỷ số carb
0,24  
4
0,03  
25

Vitamin
  
  

Vitamin A (Retinol)
7,00 mcg  
31
1,00 mcg  
38

Vitamin B1 (Thiamin)
0,10 mg  
7
0,01 mg  
99+

Vitamin B2 (Riboflavin)
0,10 mg  
10
0,03 mg  
33

Vitamin B3 (Niacin)
1,70 mg  
3
0,16 mg  
99+

Vitamin B5 (Pantothenic Acid)
1,40 mg  
1
0,05 mg  
99+

Vitamin B6 (pyridoxin)
0,30 mg  
4
0,03 mg  
99+

Vitamin B9 (axit Folic)
81,00 mcg  
1
7,00 mcg  
28

Vitamin C (ascorbic acid)
10,00 mg  
99+
4,30 mg  
99+

Vitamin E (Tocopherole)
2,10 mg  
3
0,12 mg  
40

Vitamin K (Phyllochinone)
21,00 mcg  
2
4,40 mcg  
17

lycopene
0,00 mcg  
9
0,00 mcg  
9

lutein + zeaxanthin
271,00 mcg  
5
44,00 mcg  
26

choline
14,20 mg  
2
5,10 mg  
29

Mập
14,70 g  
3
0,14 g  
39

khoáng sản
  
  

kali
485,00 mg  
7
116,00 mg  
99+

Bàn là
0,50 mg  
24
0,18 mg  
99+

sodium
7,00 mg  
12
1,00 mg  
20

canxi
12,00 mg  
30
9,00 mg  
36

magnesium
29,00 mg  
6
7,00 mg  
28

kẽm
0,60 mg  
4
0,10 mg  
23

Photpho
52,00 mg  
6
12,00 mg  
34

mangan
0,10 mg  
35
0,05 mg  
99+

Đồng
0,20 mg  
8
0,08 mg  
27

Selenium
0,40 mcg  
13
0,10 mcg  
16

Axit béo
  
  

Omega 3
236,00 mg  
2
1,00 mg  
99+

6s Omega
1.689,00 mg  
1
93,00 mg  
20

sterol
  
  

phytosterol
87,00 mg  
1
8,00 mg  
20

Hàm lượng nước
73,20 g  
99+
83,96 g  
99+

Tro
1,60 g  
4
0,32 g  
38

Năng lượng >>
<< Lợi ích

So sánh Trái cây Calorie cao

Trái cây Calorie cao

Trái cây Calorie cao

» Hơn Trái cây Calorie cao

So sánh Trái cây Calorie cao

» Hơn So sánh Trái cây Calorie cao